Công suất / Power (KW) 0.4
Công suất / Power (HP) 0.5
Điện thế / Voltage (V) 220
Tần số / Frequency (Hz) 50
Kích thước băng tải / Belt size (inch) 4×36
Kích thước đĩa mài / Disc size (inch) 6
Kích thước mặt bàn / Work table size (mm) 159×225
Độ nghiêng mặt bàn / Work table tilt 00-450
Độ nghiêng băng tải / Belt table tilt 00-900
Tốc độ quay mô tơ / Motor speed (rpm) 2800
Trọng lượng / N.W./G.W. (kgs) 17/18
Kích thước đóng thùng / Packing size (mm) 560x260x300
Số máy trên cotainer / Q’ty/20′ container 560
Máy chà nhám gỗ D&D RBDS46A
4,200,000 ₫
Công suất / Power (KW) 0.4 Công suất / Power (HP) 0.5 Điện thế / Voltage (V) 220 Tần số / Frequency (Hz) 50 Kích thước băng tải / Belt size (inch) 4×36 Kích thước đĩa mài / Disc size (inch) 6 Kích thước mặt bàn / Work table size (mm) 159×225 Độ nghiêng mặt bàn / Work table tilt 00-450 Độ nghiêng băng tải / Belt table tilt 00-900 Tốc độ quay mô tơ / Motor speed (rpm) 2800 Trọng lượng / N.W./G.W. (kgs) 17/18 Kích thước đóng thùng / Packing size (mm) 560x260x300 Số máy trên cotainer / Q’ty/20′ container 560
còn 10 hàng
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.