máy cưa lọng D$D 317

8,900,000 

Thông số kỹ thuật:

Công suất / Power (KW) 0.75
Công suất / Power (HP) 1
Điện thế & Tần số / Voltage & Frequency (V/Hz) 220/50
Độ dày tối đa miếng gỗ / Workpiece height max (mm) 165
Tốc độ lưỡi cưa / Blade speed 50Hz (m/min) 370/800
Độ cao họng cưa / Throad (mm) 305
Chiều dài lưỡi cưa / Blade length (mm) 2240x12x0.5
Kích thước bàn cưa / Table size (mm) 548×400
Trọng lượng / N.W./G.W. (kgs) 75/78
Kích thước đóng thùng / Packing size (mm) 1125x360x490
Số lượng máy trên container / Q’ty/20’container 120